Thông số kỹ thuật
-
Mã sản phẩm
- 13000865 – GTX 10Pi, màu đen, EAN 8024530022761
- 13000920 – GTX 10Pi IP, màu đen, EAN 8024530022747
-
Thông số âm thanh
- Dải tần (-10 dB): 42 Hz – 20.000 Hz
- Mức áp suất âm tối đa @ 1 m: 144 dB
- Góc phủ ngang: 70°
- Góc phủ dọc: 15°
-
Phần công suất
- Kiểu khuếch đại: Bi-Amp
- Trở kháng danh định LF: 8 ohm
- Trở kháng danh định HF: 8 ohm
- Bộ khuếch đại khuyên dùng: XPS 16K, XPS 16KD
-
Củ loa
- Driver nén (HF): 1 x 1.4” neo, coil 4.0”
- Loa woofer (LF): 2 x 10” neo, coil 3.0”
-
Kết nối
- Ngõ vào: Screw Terminals
- Ngõ ra: Screw Terminals
-
Tiêu chuẩn
- Mức bảo vệ IP: IP 33C / IP 55 (cho phiên bản IP)
- Chứng nhận an toàn: CE compliant
- Chứng nhận EN54-24: Có
- Số CPR: 0068-CPR-250/2025
-
Thông số vật lý
- Chất liệu thùng: Gỗ bạch dương (Birch plywood)
- Phụ kiện gắn treo: Array fittings
- Lưới: Thép kèm lớp vải bảo vệ
- Màu sắc: Đen
-
Kích thước / Trọng lượng
- Chiều cao: 337 mm / 13.27″
- Chiều rộng: 750 mm / 29.53″
- Chiều sâu: 482.3 mm / 18.99″
- Trọng lượng: 32 kg / 70.55 lbs
-
Chuyên nghiệp –
trong mọi quy trình -
Đổi mới – cập nhật
công nghệ liên tục -
Tận tâm – đồng hành cùng
khách hàng dài lâu