Thông số kỹ thuật
-
Mã sản phẩm
- 13000864 – GTX 10i, Đen, EAN 8024530022686
- 13000919 – GTX 10i IP, Đen, EAN 8024530022730
-
Thông số âm học
- Dải tần số (-10 dB): 42 Hz – 20 kHz
- SPL tối đa @ 1m: 143 dB
- Góc phủ ngang: 110°
- Góc phủ dọc: 15°
-
Phần công suất
- Bộ khuếch đại: Bi-Amp
- Trở kháng danh định LF: 8 Ω
- Trở kháng danh định HF: 8 Ω
- Bộ khuếch đại đề xuất: XPS 16K, XPS 16KD
-
Loa
- Loa nén (Compression Driver): 1 x 1,4” neodymium, cuộn dây 4,0”
- Loa trầm (Woofer): 2 x 10” neodymium, cuộn dây 3,0”
-
Ngõ vào/ra
- Ngõ vào: Screw Terminals
- Ngõ ra: Screw Terminals
-
Tiêu chuẩn
- Cấp độ bảo vệ IP: IP 55
- Chứng nhận an toàn: CE compliant
-
Thông số vật lý
- Thùng/Material: Ván ép Birch
- Phụ kiện: Array fittings
- Lưới bảo vệ: Thép có lớp phủ vải
- Màu sắc: Đen
-
Kích thước / Trọng lượng
- Chiều cao: 337 mm / 13,27 inches
- Chiều rộng: 750 mm / 29,53 inches
- Chiều sâu: 482,3 mm / 18,99 inches
- Trọng lượng: 32 kg / 70,55 lbs
-
Chuyên nghiệp –
trong mọi quy trình -
Đổi mới – cập nhật
công nghệ liên tục -
Tận tâm – đồng hành cùng
khách hàng dài lâu