Thông số kỹ thuật
-
Mã sản phẩm
- 13000866 – GTX 10Wi, Màu đen, EAN 8024530022778
- 13000921 – GTX 10Wi IP, Màu đen, EAN 8024530022754
-
Thông số âm thanh
- Dải tần đáp ứng (-10 dB): 42 Hz – 20 kHz
- SPL tối đa tại 1m: 141 dB
- Góc phủ ngang: 110°
- Góc phủ dọc: 30°
-
Phần công suất
- Kiểu khuếch đại: Bi-amp
- Trở kháng danh định LF: 8 Ω
- Trở kháng danh định HF: 8 Ω
- Amplifier đề xuất: XPS 16K, XPS 16KD
-
Loa
- Compression Driver: 1 × 1.4” neo, cuộn dây 4.0”
- Woofer: 2 × 10” neo, cuộn dây 3.0”
-
Ngõ vào/ra
- Ngõ vào: Screw Terminals
- Ngõ ra: Screw Terminals
-
Tiêu chuẩn & bảo vệ
- Mức bảo vệ IP: IP55
- Chứng nhận an toàn: CEa
-
Thiết kế và vật liệu
- Vỏ thùng: Gỗ bạch dương
- Phụ kiện: Array fittings
- Lưới bảo vệ: Thép bọc vải
- Màu sắc: Đen
-
Kích thước & Trọng lượng
- Chiều cao: 378 mm (14.88 in)
- Chiều rộng: 750 mm (29.53 in)
- Chiều sâu: 472.7 mm (18.61 in)
- Trọng lượng: 32.5 kg (71.65 lbs)
-
Professional –
in every process -
Innovation – Continuously
updating technology -
Dedicated – accompanying
customers for a long time